vượt quyền
Một nhân viên vượt quyền khi ký hợp đồng mà không có sự chấp thuận của cấp trên.
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động vượt quá thẩm quyền, quyền hạn được giao: "vượt quyền" chỉ việc một người tự ý làm những việc nằm ngoài phạm vi quyền hạn, trách nhiệm mà mình được phép thực hiện, thường dẫn đến sự vi phạm quy tắc hoặc pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đã vượt quyền khi tự ý ký hợp đồng mà không xin phép cấp trên. (Anh ta đã làm việc ngoài thẩm quyền khi tự ý ký kết mà không có sự cho phép.)
- Việc giám đốc sa thải nhân viên mà không qua hội đồng kỷ luật là vượt quyền. (Hành động đó là vi phạm quyền hạn được giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vượt quyền hạn": nhấn mạnh việc vượt quá giới hạn quyền lực được trao.
- Quyết định đó vượt quyền hạn của một trưởng phòng. (Quyết định đó nằm ngoài thẩm quyền của cấp trưởng phòng.)
"vượt quyền lãnh đạo": chỉ việc làm trái với quyền chỉ đạo của cấp trên.
- Cấp dưới vượt quyền lãnh đạo khi tự ý thay đổi kế hoạch. (Cấp dưới đã làm trái quyền chỉ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Quyền (danh từ): thẩm quyền, quyền lực, quyền hạn.
- Quyền quyết định thuộc về giám đốc. (Thẩm quyền quyết định nằm ở giám đốc.)
Lạm quyền (động từ): sử dụng quyền lực một cách sai trái, quá đáng — gần nghĩa với "vượt quyền".
- Viên chức đó bị tố cáo lạm quyền khi thu tiền bất hợp pháp. (Viên chức đó bị tố cáo sử dụng quyền lực sai trái.)
Từ đồng nghĩa
- Lạm quyền: dùng quyền lực vượt quá phạm vi cho phép.
- Tự quyền: tự ý hành động dựa trên quyền lực của mình, thường mang tính tiêu cực.
- Vi phạm thẩm quyền: hành động trái với quyền hạn được giao.
Thành ngữ liên quan
- Vượt quyền xử lý: tự ý xử lý công việc ngoài thẩm quyền.
- Cảnh sát giao thông vượt quyền xử lý vụ tai nạn mà không có sự phối hợp. (Cảnh sát tự ý xử lý vụ việc ngoài quyền hạn.)